Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 20-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,808.97 16,910.43 17,095.06 CAD CANADIAN DOLLAR 17,567.95 17,727.50 17,921.05 CHF SWISS FRANCE 23,101.29 23,264.14 23,565.22 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 19-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,733.28 16,834.29 17,018.08 CAD CANADIAN DOLLAR 17,461.89 17,620.47 17,812.85 CHF SWISS FRANCE 23,057.89 23,220.43 23,520.94 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 18-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,733.28 16,834.29 17,018.08 CAD CANADIAN DOLLAR 17,461.89 17,620.47 17,812.85 CHF SWISS FRANCE 23,057.89 23,220.43 23,520.94 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 17-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,733.28 16,834.29 17,018.08 CAD CANADIAN DOLLAR 17,461.89 17,620.47 17,812.85 CHF SWISS FRANCE 23,057.89 23,220.43 23,520.94 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 16-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,760.47 16,861.64 17,038.41 CAD CANADIAN DOLLAR 17,519.27 17,678.38 17,863.71 CHF SWISS FRANCE 23,191.99 23,355.48 23,647.58 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 15-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,761.48 16,862.66 17,046.75 CAD CANADIAN DOLLAR 17,511.51 17,670.54 17,863.45 CHF SWISS FRANCE 23,152.01 23,315.22 23,616.94 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 14-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,761.48 16,862.66 17,046.75 CAD CANADIAN DOLLAR 17,511.51 17,670.54 17,863.45 CHF SWISS FRANCE 23,152.01 23,315.22 23,616.94 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 13-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,757.89 16,859.04 17,043.10 CAD CANADIAN DOLLAR 17,465.17 17,623.78 17,816.18 CHF SWISS FRANCE 23,158.71 23,321.96 23,623.77 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 12-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,825.40 16,926.96 17,119.11 CAD CANADIAN DOLLAR 17,532.55 17,691.78 17,892.61 CHF SWISS FRANCE 23,106.56 23,269.45 23,580.71 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 11-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,825.40 16,926.96 17,119.11 CAD CANADIAN DOLLAR 17,532.55 17,691.78 17,892.61 CHF SWISS FRANCE 23,106.56 23,269.45 23,580.71 DKK DANISH KRONE... Read more »