Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 10-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 16,953.22 17,055.55 17,249.19 CAD CANADIAN DOLLAR 17,582.46 17,742.14 17,943.57 CHF SWISS FRANCE 23,102.34 23,265.20 23,576.44 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 09-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 17,141.37 17,244.84 17,433.12 CAD CANADIAN DOLLAR 17,642.51 17,802.73 17,997.11 CHF SWISS FRANCE 23,145.20 23,308.36 23,610.02 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 08-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 17,113.27 17,216.57 17,404.54 CAD CANADIAN DOLLAR 17,586.27 17,745.98 17,939.73 CHF SWISS FRANCE 23,097.28 23,260.10 23,561.12 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 07-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 17,021.54 17,124.29 17,311.25 CAD CANADIAN DOLLAR 17,672.32 17,832.82 18,027.51 CHF SWISS FRANCE 23,081.68 23,244.39 23,545.21 DKK DANISH KRONE... Read more »
Tỉ giá Vietcombank

Cập nhật tỷ giá vietcombank hôm nay 06-08-2018

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán AUD AUST.DOLLAR 17,033.06 17,135.88 17,322.96 CAD CANADIAN DOLLAR 17,675.05 17,835.57 18,030.29 CHF SWISS FRANCE 23,111.84 23,274.76 23,575.97 DKK DANISH KRONE... Read more »